容纳
(容納)chứa đựng; đáp ứng
Ví dụ câu thực tế
这项工程必须在规定的容纳内顺利完成。
zhè xiàng gōng chéng bì xū zài guī dìng de róng nà nèi shùn lì wán chéng.
Dự án này phải được hoàn thành suôn sẻ trong phạm vi công suất quy định.
新建成的大型体育场馆规模宏大,可以同时容纳八万名观众观看比赛。
xīn jiàn chéng de dà xíng tǐ yù chǎng guǎn guī mó hóng dà, kě yǐ tóng shí róng nà bā wàn míng guān zhòng guān kàn bǐ sài.
Sân vận động quy mô lớn mới được xây dựng rộng rãi, có thể chứa 80.000 khán giả đến xem trận đấu cùng lúc.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.