容光焕发
(容光煥發)gương mặt rạng rỡ; trông tươi sáng
Ví dụ câu thực tế
经过一段充分的休养后,他的气色明显好转,显得容光焕发。
jīng guò yī duàn chōng fèn de xiū yǎng hòu, tā de qì sè míng xiǎn hǎo zhuǎn, xiǎn de róng guāng huàn fā.
Sau một thời gian nghỉ ngơi đầy đủ, làn da của anh ấy được cải thiện đáng kể và trông anh ấy trông rạng rỡ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.