家长

(家長)jiā zhǎng
Âm Hán Việt:GIA TRƯỜNG

phụ huynh, người giám hộ

Ví dụ câu thực tế

老师请学生的家长来学校。

lǎo shī qǐng xué shēng de jiā zhǎng lái xué xiào.

Cô giáo mời phụ huynh của học sinh đến trường.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

家长 [jiā zhǎng] (GIA TRƯỜNG) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu