家禽
gia cầm
Ví dụ câu thực tế
现代生态养殖场严格实行疫病防控,确保出栏的鸡鸭鹅等优质家禽达到绿色食品标准。
xiàn dài shēng tài yǎng zhí chǎng yán gé shí xíng yì bìng fáng kòng, què bǎo chū lán de jī yā é děng yōu zhì jiā qín dá dào lǜ sè shí pǐn biāo zhǔn.
Các trang trại sinh thái hiện đại thực hiện nghiêm túc công tác phòng, chống dịch bệnh để đảm bảo đàn gia cầm chất lượng cao như gà, vịt, ngan đáp ứng tiêu chuẩn thực phẩm xanh.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.