家电

(家電)jiā diàn
Âm Hán Việt:GIA ĐIỆN

đồ điện gia dụng

Ví dụ câu thực tế

周末商场里的家电正在打折促销。

zhōu mò shāng chǎng lǐ de jiā diàn zhèng zài dǎ zhé cù xiāo.

Cuối tuần đồ điện gia dụng trong trung tâm thương mại đang giảm giá khuyến mãi.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.