家庭主妇
(家庭主婦)người vợ nội trợ
Ví dụ câu thực tế
她是一名全职家庭主妇,每天把家里打理得井井有条。
tā shì yī míng quán zhí jiā tíng zhǔ fù, měi tiān bǎ jiā lǐ dǎ lǐ dé jǐng jǐng yǒu tiáo.
Cô ấy là một bà nội trợ toàn thời gian, luôn giữ nhà cửa ngăn nắp mỗi ngày.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.