家伙
(傢伙)Các tầng nghĩa / Phát âm
gã, anh chàng
món ăn, dụng cụ hoặc nội thất trong nhà / động vật nuôi / (thông tục) gã / chàng / vũ khí
Ví dụ câu thực tế
这种前沿探索为进一步深化现代家伙研究提供了宝贵的第一手资料。
zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài jiā huo yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.
Cuộc khám phá tiên tiến này cung cấp những tài liệu trực tiếp quý giá để tiếp tục đào sâu nghiên cứu hiện đại về Guy.
这只几个月大的小金毛犬十分调皮可爱,真是一个招人喜欢的小家伙。
zhè zhǐ jǐ gè yuè dà de xiǎo jīn máo quǎn shí fēn tiáo pí kě ài, zhēn shì yí gè zhāo rén xǐ huān de xiǎo jiā huo.
Chú chó tha mồi vàng nhỏ này mới được vài tháng tuổi, rất nghịch ngợm và dễ thương. Anh ấy là một chàng trai nhỏ đáng yêu như vậy.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.