家乡菜
(家鄉菜)món ăn địa phương / ẩm thực địa phương
Ví dụ câu thực tế
伯母做的一手地道家乡菜,每次去她家做客我们都会对她的手艺赞不绝口。
bó mǔ zuò de yī shǒu dì dào jiā xiāng cài, měi cì qù tā jiā zuò kè wǒ men dū huì duì tā de shǒu yì zàn bù jué kǒu.
Dì tôi nấu những món ăn quê hương đích thực. Mỗi lần đến thăm nhà, chúng tôi đều khen ngợi tài nấu nướng của cô.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.