宴会

(宴會)yàn huì
Âm Hán Việt:YẾN HỘI

yến tiệc, tiệc chiêu đãi

Ví dụ câu thực tế

今晚我们要参加一个盛大的宴会。

jīn wǎn wǒ men yào cān jiā yí gè shèng dà de yàn huì.

Tối nay chúng tôi sẽ tham gia một bữa tiệc lớn.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.