宰割

zǎi gē

tàn sát / (nghĩa bóng) đàn áp / lợi dụng (người khác)

Ví dụ câu thực tế

只有国家强大团结,人民才能挺直腰杆,绝不再任人宰割。

zhǐ yǒu guó jiā qiáng dà tuán jié, rén mín cái néng tǐng zhí yāo gǎn, jué bù zài rèn rén zǎi gē.

Chỉ khi đất nước vững mạnh, đoàn kết thì người dân mới đứng thẳng lên, không bao giờ bị người khác phụ lòng.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.