宣泄
(宣洩)xả (cảm xúc); rút cạn
Ví dụ câu thực tế
当面对工作和生活的沉重心理压力时,我们要通过打球运动等健康途径适度宣泄不良情绪。
dāng miàn duì gōng zuò hé shēng huó de chén zhòng xīn lǐ yā lì shí, wǒ men yào tōng guò dǎ qiú yùn dòng děng jiàn kāng tú jìng shì dù xuān xiè bù liáng qíng xù.
Khi đối mặt với áp lực tâm lý nặng nề của công việc và cuộc sống, chúng ta nên trút bỏ những cảm xúc không tốt của mình một cách vừa phải thông qua những kênh lành mạnh như chơi thể thao.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.