宣扬
(宣揚)ủng hộ
Ví dụ câu thực tế
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真宣扬各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn xuān yáng gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và tận tâm thúc đẩy mọi yêu cầu công việc.
任何企图宣扬极端宗教思想、煽动民族仇恨的违法言行,必将受到法律的无情打击。
rèn hé qǐ tú xuān yáng jí duān zōng jiào sī xiǎng, shān dòng mín zú chóu hèn de wéi fǎ yán xíng, bì jiāng shòu dào fǎ lǜ de wú qíng dǎ jī.
Bất kỳ lời nói hoặc hành động bất hợp pháp nào cố gắng thúc đẩy các tư tưởng tôn giáo cực đoan và kích động hận thù dân tộc sẽ bị pháp luật tấn công một cách tàn nhẫn.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.