宣告
tuyên bố
Ví dụ câu thực tế
伴随着裁判员的一声终场哨响,大会宣告中国女排以全胜战绩勇夺本届锦标赛金牌。
bàn suí zhe cái pàn yuán de yī shēng zhōng chǎng shào xiǎng, dà huì xuān gào zhōng guó nǚ pái yǐ quán shèng zhàn jì yǒng duó běn jiè jǐn biāo sài jīn pái.
Với tiếng còi mãn cuộc của trọng tài, hội nghị công bố đội tuyển bóng chuyền nữ Trung Quốc đã giành huy chương vàng ở giải vô địch này với thành tích toàn thắng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.