宣传

(宣傳)xuān chuán
Âm Hán Việt:TUYÊN TRUYỀN

tuyên truyền

Ví dụ câu thực tế

他总是宣传有意义的活动。

tā zǒng shì xuān chuán yǒu yì yì de huó dòng.

Anh ấy luôn luôn tuyên truyền những hoạt động có ý nghĩa.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

宣传 [xuān chuán] (TUYÊN TRUYỀN) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu