客房
phòng khách
Ví dụ câu thực tế
这家五星级滨海度假酒店推行了全智能客房控制系统,大幅提升了宾客的入住体验。
zhè jiā wǔ xīng jí bīn hǎi dù jià jiǔ diàn tuī xíng le quán zhì néng kè fáng kòng zhì xì tǒng, dà fú tí shēng le bīn kè de rù zhù tǐ yàn.
Khách sạn nghỉ dưỡng ven biển năm sao này đã triển khai hệ thống kiểm soát phòng khách hoàn toàn thông minh, giúp cải thiện đáng kể trải nghiệm lưu trú của khách.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.