客厅
(客廳)phòng khách
Ví dụ câu thực tế
爸爸正坐在客厅看报纸。
bà bà zhèng zuò zài kè tīng kàn bào zhǐ.
Bố đang ngồi ở phòng khách đọc báo.
爸爸正在客厅看电视呢。
bà bà zhèng zài kè tīng kàn diàn shì ne.
Bố đang xem TV ở phòng khách.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.