审判庭
(審判庭)tòa án / phiên tòa / phòng xử án
Ví dụ câu thực tế
法官在庄严肃穆的审判庭上,向全体到庭当事人和旁听群众正式宣读了一审民事判决书。
fǎ guān zài zhuāng yán sù mù de shěn pàn tíng shàng, xiàng quán tǐ dào tíng dāng shì rén hé páng tīng qún zhòng zhèng shì xuān dú le yī shěn mín shì pàn jué shū.
Trong phòng xử án trang trọng, Thẩm phán chính thức đọc bản án dân sự sơ thẩm cho tất cả các đương sự có mặt và người xem.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.