宠物

(寵物)chǒng wù
Âm Hán Việt:SỦNG VẬT

thú cưng, vật nuôi

Ví dụ câu thực tế

她家里养了两只可爱的小宠物。

tā jiā lǐ yǎng le liǎng zhǐ kě ài de xiǎo chǒng wù.

Nhà cô ấy nuôi hai bé thú cưng rất đáng yêu.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.