实验室

(實驗室)shí yàn shì
Âm Hán Việt:THỰC NGHIỆM THẤT

phòng thí nghiệm

Ví dụ câu thực tế

学生在实验室做实验。

xué shēng zài shí yàn shì zuò shí yàn.

Học sinh đang ở phòng thí nghiệm làm thí nghiệm.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.