实践

(實踐)shí jiàn
Âm Hán Việt:THỰC TIỄN

thực tiễn, thực hành

Ví dụ câu thực tế

理论知识必须结合实践才能掌握。

lǐ lùn zhī shí bì xū jié hé shí jiàn cái néng zhǎng wò.

Kiến thức lý thuyết phải kết hợp với thực tiễn mới nắm vững được.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.