实质
(實質)chất
Ví dụ câu thực tế
这种前沿探索为进一步深化现代实质研究提供了宝贵的第一手资料。
zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài shí zhì yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.
Khám phá tiên tiến này cung cấp tài liệu thực tế quý giá để nghiên cứu sâu hơn về bản chất hiện đại.
在处理复杂国际争端时,各方应当透过纷繁复杂的表象,深刻看清问题背后的核心实质。
zài chǔ lǐ fù zá guó jì zhēng duān shí, gè fāng yīng dāng tòu guò fēn fán fù zá de biǎo xiàng, shēn kè kàn qīng wèn tí bèi hòu de hé xīn shí zhì.
Khi giải quyết các tranh chấp quốc tế phức tạp, tất cả các bên nên bỏ qua vẻ bề ngoài phức tạp để hiểu rõ bản chất cốt lõi đằng sau vấn đề.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.