实物
(實物)vật thể vật lý
Ví dụ câu thực tế
历史博物馆通过展出大量珍贵的出土文物实物,让广大观众真切感受中华古代文明的辉煌灿烂。
lì shǐ bó wù guǎn tōng guò zhǎn chū dà liàng zhēn guì de chū tǔ wén wù shí wù, ràng guǎng dà guān zhòng zhēn qiè gǎn shòu zhōng huá gǔ dài wén míng de huī huáng càn làn.
Bằng cách trưng bày một số lượng lớn các di tích văn hóa quý giá được khai quật, Bảo tàng Lịch sử cho phép khán giả thực sự trải nghiệm vẻ huy hoàng của nền văn minh Trung Quốc cổ đại.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.