实在
(實在)thật sự, thật là
Ví dụ câu thực tế
今天实在太热了。
jīn tiān shí zài tài rè le.
Hôm nay thực sự quá nóng rồi.
这个人很实在,值得信任。
zhè ge rén hěn shí zài, zhí de xìn rèn.
Người này rất thực tế và đáng tin cậy.
我实在是太累了。
wǒ shí zài shì tài lèi le.
Tôi mệt quá.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.