实力

(實力)shí lì
Âm Hán Việt:THỰC LỰC

thực lực, sức mạnh

Ví dụ câu thực tế

这支球队的实力非常强。

zhè zhī qiú duì de shí lì fēi cháng qiáng.

Thực lực của đội bóng này vô cùng mạnh.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

实力 [shí lì] (THỰC LỰC) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu