实况
(實況)tình hình thực tế; sự kiện thực tế
Ví dụ câu thực tế
中央电视台对本次神舟载人飞船返回舱成功着陆的震撼实况,进行了全球同步高清直播。
zhōng yāng diàn shì tái duì běn cì shén zhōu zài rén fēi chuán fǎn huí cāng chéng gōng zhuó lù de zhèn hàn shí kuàng, jìn xíng le quán qiú tóng bù gāo qīng zhí bō.
CCTV đã thực hiện một chương trình phát sóng trực tiếp độ phân giải cao đồng thời trên toàn cầu về cuộc hạ cánh gây sốc của tàu vũ trụ có người lái Thần Châu.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.