定期储蓄
(定期儲蓄)tiền gửi cố định (ngân hàng)
Ví dụ câu thực tế
年轻人树立理性消费观念并保持定期储蓄的良好习惯,能有效增强抗御生活风险的底气。
nián qīng rén shù lì lǐ xìng xiāo fèi guān niàn bìng bǎo chí dìng qī chǔ xù de liáng hǎo xí guàn, néng yǒu xiào zēng qiáng kàng yù shēng huó fēng xiǎn de dǐ qì.
Những người trẻ tuổi có thể thiết lập các quan niệm tiêu dùng hợp lý và duy trì thói quen tốt về tiết kiệm thường xuyên, điều này có thể nâng cao sự tự tin của họ một cách hiệu quả để chống lại rủi ro trong cuộc sống.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.