定时

(定時)dìng shí
Âm Hán Việt:ĐỊNH THỜI

hẹn giờ, định kỳ

Ví dụ câu thực tế

睡觉前我把空调设成了定时关闭。

shuì jiào qián wǒ bǎ kōng tiáo shè chéng le dìng shí guān bì.

Trước khi đi ngủ tôi đã cài đặt điều hòa tắt theo giờ hẹn.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

定时 [dìng shí] (ĐỊNH THỜI) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu