定价

(定價)dìng jià
Âm Hán Việt:ĐỊNH GIÁ

định giá, mức giá niêm yết

Ví dụ câu thực tế

这款新手机的市场定价非常亲民。

zhè kuǎn xīn shǒu jī de shì chǎng dìng jià fēi cháng qīn mín.

Mức định giá thị trường của chiếc điện thoại mới này rất bình dân.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.