定义
(定義)định nghĩa
Ví dụ câu thực tế
这种前沿探索为进一步深化现代定义研究提供了宝贵的第一手资料。
zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài dìng yì yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.
Khám phá tiên tiến này cung cấp tài liệu thực tế quý giá để nghiên cứu sâu hơn về định nghĩa hiện đại.
在学术探讨交流中,我们首先必须对核心概念的内涵与外延给出一个清晰、准确且公认的科学定义。
zài xué shù tàn tǎo jiāo liú zhōng, wǒ men shǒu xiān bì xū duì hé xīn gài niàn de nèi hán yǔ wài yán gěi chū yí gè qīng xī, zhǔn què qiě gōng rèn de kē xué dìng yì.
Trong các cuộc thảo luận và trao đổi học thuật, trước tiên chúng ta phải đưa ra một định nghĩa khoa học rõ ràng, chính xác và được chấp nhận rộng rãi về nội hàm và cách biểu thị của các khái niệm cốt lõi.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.