宗旨
mục đích
Ví dụ câu thực tế
这种前沿探索为进一步深化现代宗旨研究提供了宝贵的第一手资料。
zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài zōng zhǐ yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.
Khám phá tiên tiến này cung cấp tài liệu thực tế quý giá để nghiên cứu sâu hơn về mục đích hiện đại.
秉持以客户为中心的立业宗旨,这家企业在激烈的竞争中稳步发展。
bǐng chí yǐ kè hù wèi zhōng xīn de lì yè zōng zhǐ, zhè jiā qǐ yè zài jī liè de jìng zhēng zhōng wěn bù fā zhǎn.
Tuân thủ mục đích sáng lập lấy khách hàng làm trung tâm, công ty này đã phát triển vững chắc trong bối cảnh cạnh tranh khốc liệt.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.