宏伟
(宏偉)Các tầng nghĩa / Phát âm
lớn lao / ấn tượng / nguy nga
tuyệt đẹp
Ví dụ câu thực tế
这种特色风格在同类产品中显得十分宏伟,深受消费者青睐。
zhè zhǒng tè sè fēng gé zài tóng lèi chǎn pǐn zhōng xiǎn de shí fēn hóng wěi, shēn shòu xiāo fèi zhě qīng lài.
Phong cách đặc trưng này trong các sản phẩm cùng loại có vẻ rất hùng vĩ, được người tiêu dùng ưa chuộng.
站在广场中央仰望这座宏伟壮丽的现代建筑,令人心生敬畏。
zhàn zài guǎng chǎng zhōng yāng yǎng wàng zhè zuò hóng wěi zhuàng lì de xiàn dài jiàn zhù, lìng rén xīn shēng jìng wèi.
Đứng ở trung tâm quảng trường và nhìn lên tòa nhà hiện đại tráng lệ này thật đáng kinh ngạc.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.