完美无瑕

(完美無瑕)wán měi wú xiá

hoàn mỹ / vô tì vết / hoàn hảo

Ví dụ câu thực tế

优秀的手工艺人总是对自己的作品精益求精,力求做到完美无瑕。

yōu xiù de shǒu gōng yì rén zǒng shì duì zì jǐ de zuò pǐn jīng yì qiú jīng, lì qiú zuò dào wán měi wú xiá.

Những người thợ giỏi luôn nỗ lực cải tiến tác phẩm của mình và phấn đấu để trở nên hoàn hảo.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.