完毕

(完畢)wán bì
Âm Hán Việt:HOÀN TẤT

hoàn thành

Ví dụ câu thực tế

在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真完毕各项工作要求。

zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn wán bì gè xiàng gōng zuò yāo qiú.

Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và hoàn thành mọi yêu cầu công việc một cách tận tâm.

经过工程人员连夜冒雨抢修,受损高压供电线路的主体检修工作已全部抢修完毕。

jīng guò gōng chéng rén yuán lián yè mào yǔ qiǎng xiū, shòu sǔn gāo yā gōng diàn xiàn lù de zhǔ tǐ jiǎn xiū gōng zuò yǐ quán bù qiǎng xiū wán bì.

Sau khi các nhân viên kỹ thuật bất chấp trời mưa suốt đêm để sửa chữa phần thân chính của đường dây điện cao thế bị hư hỏng, mọi công việc sửa chữa đã hoàn tất.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.