完成
hoàn thành
Ví dụ câu thực tế
我完成了今天的作业。
wǒ wán chéng le jīn tiān de zuò yè.
Tôi đã hoàn thành bài tập của hôm nay rồi.
这件事,在周末前必须完成。
zhè jiàn shì, zài zhōu mò qián bì xū wán chéng.
Việc này phải hoàn thành trước cuối tuần.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.