完全
đầy đủ, hoàn toàn
Ví dụ câu thực tế
他说的话不完全是对的。
tā shuō de huà bù wán quán shì duì de.
Lời anh ấy nói không hoàn toàn đúng.
我完全没想到他竟然是这样的人。
wǒ wán quán méi xiǎng dào tā jìng rán shì zhè yàng de rén.
Tôi không ngờ anh lại là người như vậy.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.