安静
(安靜)yên lặng
Ví dụ câu thực tế
房间里很安静。
fáng jiān lǐ hěn ān jìng.
Trong phòng rất yên tĩnh.
因为教室里没什么人,所以很安静。
yīn wèi jiào shì lǐ méi shén me rén, suǒ yǐ hěn ān jìng.
Vì trong lớp không có nhiều người, nên rất yên tĩnh.
孩子们都睡着了,家里安静了下来。
hái zi men dōu shuì zháo le, jiā lǐ ān jìng le xià lái.
Trẻ con đều đã ngủ, nhà trở nên yên tĩnh.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.