安眠药

(安眠藥)ān mián yào
Âm Hán Việt:AN MIÊN DƯỢC

thuốc ngủ

Ví dụ câu thực tế

医生提醒他不要长期服用安眠药,以免产生严重的药物依赖性。

yī shēng tí xǐng tā bú yào cháng qī fú yòng ān mián yào, yǐ miǎn chǎn shēng yán zhòng de yào wù yī lài xìng.

Bác sĩ nhắc nhở anh không được uống thuốc ngủ lâu ngày để tránh bị lệ thuộc thuốc trầm trọng.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.