守护

(守護)shǒu hù
Âm Hán Việt:THỦ HỘ

canh gác; chờ đợi

Ví dụ câu thực tế

在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真守护各项工作要求。

zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn shǒu hù gè xiàng gōng zuò yāo qiú.

Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và tận tâm đáp ứng mọi yêu cầu công việc.

边防边境哨所的年轻官兵在风雪极寒中默默守护着祖国的神圣疆土与安宁。

biān fáng biān jìng shào suǒ de nián qīng guān bīng zài fēng xuě jí hán zhōng mò mò shǒu hù zhe zǔ guó de shén shèng jiāng tǔ yǔ ān níng.

Những cán bộ, chiến sĩ trẻ ở đồn biên phòng âm thầm canh giữ lãnh thổ thiêng liêng và sự bình yên của quê hương trong tuyết rơi lạnh giá.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

守护 [shǒu hù] (THỦ HỘ) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK