它

tā
Âm Hán Việt:THA

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1tā

nó (đại từ chỉ con vật, đồ vật)

#2tā

it (pronoun for an animal)

Chưa có nghĩa tiếng Việt – nghĩa tiếng Anh

Ví dụ câu thực tế

我知道小猫在哪儿,它在桌子下面。

wǒ zhī dào xiǎo māo zài nǎ ér, tā zài zhuō zi xià miàn.

Tôi biết mèo con ở đâu, nó ở dưới bàn.

它是我最喜欢的玩具。

tā shì wǒ zuì xǐ huān de wán jù.

Nó là đồ chơi mà tôi yêu thích nhất.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.