学问

(學問)xué wèn
Âm Hán Việt:HỌC VẤN

học vấn

Ví dụ câu thực tế

他是个有学问的人,很多人羡慕他。

tā shì gè yǒu xué wèn de rén, hěn duō rén xiàn mù tā.

Anh ấy là người có học vấn, rất nhiều người ngưỡng mộ anh ấy.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

学问 [xué wèn] (HỌC VẤN) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu