学会

(學會)xué huì
Âm Hán Việt:HỌC HỘI

học được, nắm vững; hội học thuật

Ví dụ câu thực tế

经过练习,我终于学会了游泳。

jīng guò liàn xí, wǒ zhōng yú xué huì le yóu yǒng.

Qua luyện tập, cuối cùng tôi đã biết bơi.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.