学业
(學業)nghiên cứu học thuật
Ví dụ câu thực tế
青年学子在大学期间应当心无旁骛专注于学业科研,扎扎实实打牢未来报效祖国的专业根基。
qīng nián xué zǐ zài dà xué qī jiān yīng dāng xīn wú páng wù zhuān zhù yú xué yè kē yán, zhā zhā shí shí dǎ láo wèi lái bào xiào zǔ guó de zhuān yè gēn jī.
Sinh viên trẻ nên tập trung hoàn toàn vào nghiên cứu học thuật trong những năm học đại học và tạo nền tảng nghề nghiệp vững chắc để phục vụ quê hương trong tương lai.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.