孤陋寡闻
(孤陋寡聞)ngu dốt
Ví dụ câu thực tế
要多走出去开阔眼界,否则就会沦为坐井观天、孤陋寡闻的人。
yào duō zǒu chū qù kāi kuò yǎn jiè, fǒu zé jiù huì lún wèi zuò jǐng guān tiān, gū lòu guǎ wén de rén.
Chúng ta nên ra ngoài thường xuyên hơn để mở rộng tầm nhìn, nếu không chúng ta sẽ trở thành một kẻ ngu dốt và thiếu hiểu biết.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.