孝敬
thể hiện sự kính trọng đối với người lớn tuổi
Ví dụ câu thực tế
儿女长大成人之后,应当在精神和生活上多关心体贴父母,尽心尽力孝敬长辈。
ér nǚ zhǎng dà chéng rén zhī hòu, yīng dāng zài jīng shén hé shēng huó shàng duō guān xīn tǐ tiē fù mǔ, jìn xīn jìn lì xiào jìng zhǎng bèi.
Khi lớn lên, con cái nên quan tâm đến cha mẹ nhiều hơn về tinh thần và cuộc sống, đồng thời cố gắng hết sức để tôn vinh người lớn tuổi.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.