孙女

(孫女)sūn nǚ
Âm Hán Việt:TÔN NỮ

cháu gái

Ví dụ câu thực tế

老人把所有的钱留给他的孙女。

lǎo rén bǎ suǒ yǒu de qián liú gěi tā de sūn nǚ.

Ông lão để lại tất cả số tiền cho cháu gái.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.