存款

cún kuǎn
Âm Hán Việt:TỒN KHOẢN

tiền gửi; gửi tiền

Ví dụ câu thực tế

他把多余的工资存入银行当存款。

tā bǎ duō yú de gōng zī cún rù yín háng dāng cún kuǎn.

Anh ấy gửi phần lương dư vào ngân hàng làm tiền tiết kiệm.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.