存放
lưu trữ
Ví dụ câu thực tế
易燃易爆等危险化学品必须存放在具备专业安全防护资质的专用仓库中。
yì rán yì bào děng wēi xiǎn huà xué pǐn bì xū cún fàng zài jù bèi zhuān yè ān quán fáng hù zī zhì dì zhuān yòng cāng kù zhōng.
Các hóa chất nguy hiểm như chất dễ cháy, nổ phải được bảo quản trong kho đặc biệt có trình độ bảo vệ an toàn chuyên nghiệp.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.