存心
v. làm việc gì đó có chủ ý; adv. cố ý
Ví dụ câu thực tế
我不小心打碎了你的茶杯,真的不是存心故意弄坏的。
wǒ bù xiǎo xīn dǎ suì le nǐ de chá bēi, zhēn de bú shì cún xīn gù yì nòng huài de.
Tôi vô tình làm vỡ tách trà của bạn. Tôi thật sự không cố ý.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.