字迹
(字跡)chữ viết tay
Ví dụ câu thực tế
这份历史档案的手稿上字迹清晰工整,虽然年代久远但保存极好。
zhè fèn lì shǐ dàng àn de shǒu gǎo shàng zì jì qīng xī gōng zhěng, suī rán nián dài jiǔ yuǎn dàn bǎo cún jí hǎo.
Chữ viết trên bản thảo của kho lưu trữ lịch sử này rất rõ ràng và gọn gàng. Dù đã cũ nhưng nó vẫn được bảo quản tốt.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.