孕育
ấp ủ, thai nghén, sinh ra
Ví dụ câu thực tế
这片肥沃广袤的黑土地孕育了灿烂辉煌的历史文明。
zhè piàn féi wò guǎng mào de hēi tǔ dì yùn yù le càn làn huī huáng de lì shǐ wén míng.
Vùng đất đen màu mỡ rộng lớn này đã nuôi dưỡng nền văn minh lịch sử rực rỡ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.